Số
đăng ký: 529110030223
1.
Thành phần hoạt chất
- Thành
phần dược chất: Mỗi viên nén chứa lovastatin 20 mg.
- Tá
dược: Lactose monohydrate, pregelatinised starch, microcrystalline cellulose,
eurobake indigo carmine, butylated hydroxyanisole và magnesium stearate.
2.
Chỉ định
- Tăng
lipid máu: Dùng phối hợp với chế độ ăn kiêng để giảm nồng độ cholesterol toàn
phần và LDL-cholesterol (LDL-C) tăng cao ở bệnh nhân tăng cholesterol máu
nguyên phát (Loại IIa và IIb) khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và
các biện pháp không dùng thuốc khác.
- Bệnh
tim mạch vành: Chỉ định để làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch vành ở bệnh
nhân mạch vành, nhằm giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần về mức mục
tiêu.
3.
Liều dùng và cách dùng
Cách
dùng: Viên nén Lowsta 20mg dùng đường uống, tốt nhất là uống cùng với bữa ăn.
Trước và trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân cần duy trì chế độ ăn kiêng
giảm cholesterol tiêu chuẩn.
Liều
dùng thông thường:
- Tăng
cholesterol máu: Liều khởi đầu thông thường là 20 mg/ngày, uống 1 liều duy nhất
vào bữa ăn tối. Việc điều chỉnh liều (nếu cần) nên thực hiện sau khoảng thời
gian không dưới 4 tuần; liều tối đa khuyến cáo là 80 mg/ngày (uống 1 lần hoặc
chia làm nhiều lần).
- Bệnh
mạch vành: Liều điều trị dao động từ 20 mg đến 80 mg/ngày, dùng một lần hoặc
chia làm nhiều lần.
Lưu
ý khi phối hợp thuốc:
- Khi
phối hợp với amiodaron, liều lovastatin không được vượt quá 40 mg/ngày.
- Khi
phối hợp với verapamil hoặc diltiazem, liều lovastatin không được vượt quá 20
mg/ngày.
4.
Chống chỉ định
- Quá
mẫn với lovastatin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Bệnh
gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Phụ
nữ có thai và cho con bú.
- Dùng
đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như itraconazole, ketoconazole,
posaconazole, voriconazole, chất ức chế protease HIV, boceprevir, telaprevir,
erythromycin, clarithromycin, telithromycin, nefazodone và các thuốc chứa
cobicistat).
- Dùng
đồng thời với gemfibrozil.
- Tránh
dùng đồng thời với lượng lớn nước bưởi ép (> 1 lít/ngày).
5.
Tác dụng không mong muốn
Các
tác dụng phụ nhìn chung thường nhẹ và thoáng qua.
Thường
gặp (tỷ lệ từ 1% đến dưới 10%):
- Tiêu
hóa: Đầy hơi, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, khó tiêu, đau bụng.
- Thần
kinh & Thị giác: Đau đầu, chóng mặt, mờ mắt.
- Cơ
xương khớp: Đau cơ, mỏi cơ, chuột rút.
- Da:
Phát ban, ngứa.
Nghiêm
trọng (cần lưu ý đặc biệt):
- Bệnh
cơ và tiêu cơ vân: Gây đau cơ, yếu cơ kèm theo tăng men creatine kinase (CK hoặc
CPK) gấp hơn 10 lần giới hạn trên bình thường. Nguy cơ tăng lên khi dùng liều
cao hoặc phối hợp thuốc không đúng.
- Ảnh
hưởng trên gan: Tăng transaminase huyết thanh rõ rệt và dai dẳng (gấp hơn 3 lần
giới hạn trên bình thường).
6.
Tương tác thuốc
- Các
chất ức chế CYP3A4 mạnh: Làm tăng nồng độ lovastatin trong máu, tăng mạnh nguy
cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân (chống chỉ định phối hợp).
- Gemfibrozil,
các fibrat khác và niacin (axit nicotinic ≥ 1g/ngày): Tăng nguy cơ mắc bệnh
cơ/tiêu cơ vân khi dùng đồng thời.
- Cyclosporin:
Tăng nguy cơ bệnh cơ khi dùng chung.
- Amiodaron,
verapamil, diltiazem: Tăng nguy cơ bệnh cơ; cần giới hạn liều lovastatin khi phối
hợp.
- Thuốc
chống đông coumarin: Có thể làm tăng nhẹ thời gian prothrombin.
- Nước
bưởi chùm: Dùng lượng lớn (> 1 lít/ngày) làm tăng đáng kể nồng độ lovastatin
hoạt tính trong huyết tương.
7.
Dược động học
- Hấp
thu: Lovastatin là một lacton không hoạt động, được hấp thu khoảng 30% sau khi
uống. Do chịu sự chuyển hóa bước đầu ở gan rất mạnh, sinh khả dụng của dạng
acid beta-hydroxy có hoạt tính đi vào tuần hoàn chung rất thấp (dưới 5%).
- Phân
bố: Liên kết rất mạnh với protein huyết tương (> 95%). Có thể đi qua hàng
rào máu não và nhau thai.
- Chuyển
hóa: Được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzym cytochrome P450
3A4 (CYP3A4) thành dạng acid hoạt động và các chất chuyển hóa khác.
- Thải
trừ: Đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 83%) và một lượng nhỏ qua nước tiểu (khoảng
10%).