BROMHEXIN DHT SOLUTION 8/5

1. Thành phần hoạt chất

Thành phần dược chất: Mỗi 5 mL dung dịch uống chứa Bromhexin hydroclorid 8 mg.

Tá dược: Acid citric, đường trắng, natri benzoat, natri carboxymethylcellulose, tartrazin, dung dịch hương cam, ethanol 96%, nước tinh khiết.

2. Thuốc này là thuốc gì

Thuốc long đờm

3. Chỉ định

Thuốc là chất làm loãng đờm, được sử dụng trong việc kiểm soát sự tiết chất nhầy liên quan đến: Viêm phế quản, giãn phế quản, viêm xoang.

4. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo: 5 mL x 3 lần/ngày. Liều tối đa: 7,5 mL x 4 lần/ngày.

Trẻ em từ 5 đến 12 tuổi: 2,5 mL x 4 lần/ngày.

Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: 2,5 mL x 2 lần/ngày.

5. Chống chỉ định

Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn với bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

6. Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tác dụng không mong muốn được phân loại theo hệ cơ quan và tần suất gặp phải:

Rối loạn hệ miễn dịch

- Hiếm gặp: Các phản ứng quá mẫn.

- Tần suất không rõ: Các phản ứng phản vệ, bao gồm sốc phản vệ, phù mạch và ngứa.

Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất

- Tần suất không rõ: Co thắt phế quản.

Rối loạn tiêu hóa

- Ít gặp: Đau bụng trên, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.

Rối loạn da và mô dưới da

- Hiếm gặp: Phát ban, mề đay.

- Tần suất không rõ: Các phản ứng trên da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) và mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

7. Dược động học

Hấp thu

- Bromhexin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa.

- Sinh khả dụng tuyệt đối của bromhexin dạng viên nén và dung dịch lần lượt khoảng 22,2 ± 8,5% và 26,8 ± 13,1%.

- Khoảng 75–80% bromhexin bị chuyển hóa trong quá trình chuyển hóa bước đầu.

- Uống thuốc cùng thức ăn làm tăng nồng độ bromhexin trong huyết tương.

Phân bố

- Khi dùng đường tĩnh mạch, thuốc phân bố nhanh và rộng rãi với thể tích phân bố trung bình lên tới 1.209 ± 206 L (19 L/kg).

- Sau 2 giờ uống thuốc, nồng độ thuốc tại mô phổi cao hơn mô phế quản – phổi từ 1,5–4,5 lần và cao hơn nhu mô phổi từ 2,4–5,9 lần so với nồng độ trong huyết tương.

- Khoảng 95% bromhexin dạng không biến đổi liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa

- Bromhexin được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa và acid dibromanthranilic.

- Các chất chuyển hóa này được liên hợp, chủ yếu dưới dạng N-glucuronid và O-glucuronid.

- Không có bằng chứng về sự thay đổi chuyển hóa do sulfonamid hoặc oxytetracyclin.

Thải trừ

- Thuốc có tỷ lệ chiết xuất tại gan cao (843–1.073 mL/phút) sau khi tiêm tĩnh mạch.

- Khoảng 97,4 ± 1,9% liều dùng được tìm thấy dưới dạng phóng xạ trong nước tiểu, trong khi dạng hoạt chất không biến đổi chiếm dưới 1%.

- Thời gian bán thải sau khi uống đơn liều 8–32 mg dao động từ 6,6 đến 31,4 giờ.

- Thời gian bán thải dự đoán theo dược động học đa liều khoảng 1 giờ, do đó không có hiện tượng tích lũy thuốc khi dùng nhiều liều (hệ số tích lũy 1,1).

8. Tài liệu tham khảo

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài